Đèn kho lạnh thường lấy IP65 làm mức nền. Vị trí bị tia nước mạnh phun thẳng vào đèn nên chọn IP66. Nơi vệ sinh bằng nước nóng áp lực cao thì xét IP69K. Chỉ khi đèn có thể bị ngâm nước mới cần IP67 hoặc IP68. Bạn xác định dạng tiếp xúc nước trước, rồi chọn cấp IP.
IP là mã bảo vệ theo tiêu chuẩn IEC 60529, phần chính gồm hai chữ số. Chữ số đầu cho biết vỏ đèn chắn bụi và vật rắn đến mức nào. Chữ số sau cho biết vỏ đèn chắn nước đến mức nào. Với IP65, số 6 là kín bụi hoàn toàn, số 5 là chịu được tia nước. Một số cấp có thêm chữ cái, như K trong IP69K, chỉ điều kiện phun rửa áp lực cao và nhiệt độ cao.
IP65, IP66 và IP68 có phải cứ số cao hơn là tốt hơn cho mọi kho lạnh?
Không phải cứ số IP cao hơn là tốt hơn cho mọi kho lạnh. Mỗi cấp IP bảo vệ đèn trước một dạng tác động khác nhau của nước. Một đèn IP68 không đương nhiên chịu tia nước mạnh hay nước nóng áp lực cao tốt hơn đèn IP66. Đèn chỉ cần đạt đúng mức mà vị trí lắp đòi hỏi. Để biết vị trí lắp thuộc nhóm ẩm hay ướt, xem bài đèn cho khu vực ẩm và khu vực ướt.
Năm cấp dưới đây đều kín bụi hoàn toàn vì chữ số đầu là 6, và chỉ khác nhau ở mức chịu nước. Bảng này cho biết mỗi cấp bảo vệ đèn trước dạng nước nào.
|
Cấp IP |
Mức bảo vệ trước nước |
|
IP65 |
Tia nước từ vòi 6,3 mm, lưu lượng 12,5 lít mỗi phút |
|
IP66 |
Tia nước mạnh hơn, từ vòi 12,5 mm, lưu lượng 100 lít mỗi phút |
|
IP67 |
Ngâm nước tạm thời theo điều kiện thử |
|
IP68 |
Ngâm nước liên tục theo độ sâu và thời gian do nhà sản xuất công bố |
|
IP69K |
Phun rửa áp suất cao, nhiệt độ cao |
Đèn kho lạnh nên dùng cấp IP từ IP65 trở lên
Trong kho lạnh, mỗi lần mở cửa, không khí ấm tràn vào và đọng thành sương trên bộ đèn. Nếu nước lọt vào bên trong, đèn dễ bị chạm chập và hỏng linh kiện. Vì vậy ngay cả vị trí chỉ có hơi ẩm và đọng sương, đèn vẫn nên đạt tối thiểu IP65. Đây cũng là mức được khuyến nghị chung cho chiếu sáng kho lạnh. Ở khu lưu trữ hay lối đi giữa kệ, không cần đẩy cấp IP lên cao hơn khi không có nước tác động trực tiếp.
Cao hơn IP65 thì chọn theo dạng nước tác động
Đèn chỉ cần cấp cao hơn IP65 khi có nước tác động trực tiếp, và mức cần đạt tùy theo kiểu tác động đó. Bảng dưới đây gợi ý cấp IP cho từng dạng tiếp xúc nước tại vị trí lắp.
|
Dạng tiếp xúc nước tại vị trí lắp |
Cấp IP cần xem xét |
|
Độ ẩm cao và đọng sương, không có nước phun trực tiếp |
IP65 |
|
Nước vệ sinh có thể phun trực tiếp vào đèn |
IP65 hoặc IP66 tùy cường độ tia nước |
|
Tia nước mạnh phun trực tiếp vào đèn |
IP66 |
|
Nước nóng phun áp lực cao, vệ sinh trực tiếp lên đèn |
Xem xét IP69K |
|
Đèn có khả năng bị ngâm nước |
IP67 hoặc IP68 tùy điều kiện |
Bảng trên chỉ là gợi ý theo dạng tiếp xúc nước, cần đối chiếu với điều kiện vận hành thực tế. Bảng chưa tính tới hóa chất. Nếu quy trình vệ sinh dùng chất tẩy rửa, phải kiểm tra thêm khả năng kháng hóa chất của đèn.
Cấp IP của mỗi đèn SOHOBI nằm ở phần thông số trên trang sản phẩm. Bạn mở từng mẫu trong danh mục như đèn LED highbay để xem. Khi so sánh, hãy đọc cấp IP của đúng mẫu đang xét, không lấy của mẫu khác.
Vì sao IP cao vẫn chưa đủ để xác nhận đèn phù hợp kho lạnh?
Cấp IP chỉ nói về khả năng bảo vệ của lớp vỏ, không nói về khả năng chịu lạnh. Một bộ đèn IP66 hoặc IP68 vẫn có thể không phù hợp với kho −30°C hoặc −40°C. Khả năng chịu lạnh phụ thuộc dải nhiệt độ vận hành và độ bền vật liệu, nên phải kiểm riêng hai nhóm này.
Dải nhiệt độ vận hành và driver phải kiểm riêng, tách khỏi cấp IP
Nhiệt độ hoạt động của đèn phụ thuộc vào driver và được ghi trong thông số của từng mã. Cấp IP không cho biết điều này, nên IP cao không bảo đảm đèn hợp nhiệt độ kho. Bạn xem nhiệt độ hoạt động ghi trong thông số của mã đang xét, rồi đối chiếu với nhiệt độ thực tế của kho. Bài chọn đèn LED kho lạnh trình bày cách kiểm dải nhiệt độ và driver theo nhiệt độ kho.
Độ bền vật liệu không đọc được từ cấp IP
Cấp IP là mức bảo vệ khi cấu trúc làm kín còn nguyên vẹn. Mức này chỉ giữ được khi gioăng còn đàn hồi, thấu kính không nứt và vỏ cùng ốc vít không bị ăn mòn. Ở nhiệt độ thấp, gioăng có thể cứng lại và một số vật liệu thấu kính có thể giòn hơn. Vì vậy một con số IP tốt không cho biết vật liệu còn bền hay không trong điều kiện lạnh.
Chu kỳ bật tắt lặp lại khiến bộ đèn lúc nguội sâu lúc nóng lên, tạo ứng suất lên gioăng và mối ghép. Khi khe hở xuất hiện, hơi ẩm có thể lọt vào dù thông số vẫn ghi IP cao. Khi gioăng, thấu kính hoặc vỏ xuống cấp, con số IP trên thông số không còn phản ánh tình trạng thật của đèn. Bài vật liệu và độ bền của đèn kho lạnh so sánh vỏ nhôm, vỏ nhựa và thấu kính.
Cần yêu cầu nhà cung cấp xác nhận những gì ngoài cấp IP?
Câu hỏi "Đèn này IP bao nhiêu?" chưa đủ để chọn đèn kho lạnh. Hãy yêu cầu nhà cung cấp xác nhận các mục sau của đúng mẫu đang xét.
- Cấp IP và điều kiện thử tương ứng
- Nhiệt độ hoạt động ghi trong thông số của đúng mã đang xét
- Vật liệu vỏ, thấu kính và gioăng
- Khả năng chịu chu kỳ nóng lạnh
- Khả năng chống ăn mòn
- Khả năng kháng hóa chất, nếu có vệ sinh bằng hóa chất
- Cấp IK, tức mức chống va đập, nếu vị trí có nguy cơ va đập
- IP69K, nếu thực tế có nước nóng phun áp lực cao
Tốt nhất là gộp các mục trên thành một câu hỏi gắn với điều kiện thật của kho. Với nhiệt độ và cách vệ sinh thực tế, cấp IP, vật liệu và cấu trúc làm kín của đèn có phù hợp không?
Câu hỏi thường gặp về IP của đèn kho lạnh
Hai mẫu đèn kho lạnh cùng công suất nhưng khác IP có tương đương nhau không?
Hai mẫu cùng công suất nhưng khác IP không thể xem là tương đương cho cùng một vị trí lắp. Công suất cho biết lượng điện đèn tiêu thụ, còn cấp IP cho biết mức bảo vệ của vỏ đèn. Vì vậy hãy so cấp IP với mức tiếp xúc nước tại vị trí lắp trước, rồi mới so công suất.
Danh mục: Đèn led kho xưởng